78
LB
M. Darmian
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Darmian
LB
78
RB
78
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
64
66
67
67
69
67
73
69
69
73
73
75
75
75
75
73
Tốc độ
74
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
52
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
42
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
32
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
77
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2021~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2015~2019 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
Torino
|
|
| 2011~2012 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2010~2010 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 | |
| 2007~2010 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández