89
RB
J. Foyth
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
RB
89
CB
91
CDM
89
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
73
75
77
77
80
77
86
79
79
88
88
86
86
86
86
88
Tốc độ
81
Sút
58
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
56
Lực sút
67
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
82
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
77
TM đổ người
25
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo