75
CB
J. Foyth
8
18
63
64
63
63
64
64
69
64
64
72
72
70
70
69
69
72
Tốc độ
74
Sút
49
Chuyền bóng
58
Rê bóng
72
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
47
Lực sút
60
Sút xa
43
Chọn vị trí
50
Vô lê
47
Penalty
51
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
45
Chuyền dài
53
Đá phạt
51
Sút xoáy
45
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
71
Thể lực
68
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández