82
RB
J. Foyth
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
RB
82
CB
81
187cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
62
64
67
67
70
66
77
71
71
78
78
79
79
79
79
78
Tốc độ
82
Sút
42
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
40
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
44
Sút xoáy
58
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández