116
RB
J. Foyth
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Foyth
RB
116
CB
116
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
100
102
104
104
107
104
112
106
106
113
113
113
113
112
112
113
Tốc độ
108
Sút
85
Chuyền bóng
106
Rê bóng
109
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
98
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
107
Chuyền dài
109
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
117
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard