95
CDM
F. Kessié
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
95
CM
94
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
89
89
88
88
91
89
92
89
89
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
90
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
99
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
87
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
98
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo