90
CDM
F. Kessié
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
90
CM
87
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
81
82
81
81
84
82
87
82
82
85
85
85
85
85
85
85
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
93
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
80
Đá phạt
56
Sút xoáy
65
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2026 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé