82
CM
F. Kessié
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
82
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
76
77
76
76
79
77
81
77
77
80
80
78
78
79
79
80
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
89
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
53
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
81
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
95
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard