91
CDM
F. Kessié
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
91
CM
88
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
83
84
83
83
85
84
88
83
83
86
86
86
86
86
86
86
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
87
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
80
Vô lê
68
Penalty
93
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
79
Bình tĩnh
89
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2026 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé