96
CDM
F. Kessié
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
96
CM
95
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
91
91
90
90
92
91
93
90
90
93
93
91
91
92
92
93
Tốc độ
89
Sút
92
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
101
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
102
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2026 |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé