90
GK
C. Bravo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Bravo
GK
90
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
48
51
49
49
57
56
53
52
52
46
46
46
46
47
47
46
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
89
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
29
Lực sút
73
Sút xa
33
Chọn vị trí
32
Vô lê
27
Penalty
38
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
28
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
40
Rê bóng
37
Giữ bóng
46
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
77
Thể lực
52
Quyết đoán
53
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
87
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
91
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2024 |
Real Betis
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2016 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2002~2006 | CD 비냐수르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo