93
CM
C. Eriksen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CM
93
CDM
80
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
82
87
87
87
90
89
77
88
88
64
63
71
71
75
75
64
Tốc độ
69
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
87
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
83
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
85
Giữ bóng
97
Khéo léo
77
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
61
Thể lực
82
Quyết đoán
48
Nhảy
67
Bình tĩnh
95
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo