89
LB
Alex Sandro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
89
CB
88
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
81
83
84
84
84
83
85
84
84
85
85
86
86
86
86
85
Tốc độ
83
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
91
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo