98
CB
S. de Vrij
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
98
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
80
81
80
80
86
82
93
82
82
95
95
90
90
89
89
95
Tốc độ
86
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
57
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
61
Chuyền dài
91
Đá phạt
44
Sút xoáy
59
Rê bóng
83
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
96
Thể lực
85
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo