107
CB
M. de Ligt
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
107
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
92
92
90
90
96
92
102
92
92
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
94
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
102
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
109
Thể lực
96
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
98
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo