102
CM
Vitinha
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Machado Ferreira
CM
102
CAM
101
172cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
90
95
97
97
99
98
95
98
98
88
88
93
93
95
95
88
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
84
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
85
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
78
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo