99
GK
H. Lloris
17
96
33
35
37
37
40
38
42
38
38
38
36
40
40
41
41
38
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
104
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
16
Lực sút
24
Sút xa
15
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
39
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
20
Chuyền dài
47
Đá phạt
18
Sút xoáy
17
Rê bóng
16
Giữ bóng
42
Khéo léo
77
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
30
Lấy bóng
15
Cắt bóng
50
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
48
Thể lực
42
Quyết đoán
46
Nhảy
84
Bình tĩnh
66
TM đổ người
101
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
85
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo