90
GK
H. Lloris
13
87
36
39
39
39
44
42
44
42
42
38
38
42
42
42
42
38
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
92
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
20
Lực sút
32
Sút xa
24
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
47
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
23
Chuyền dài
56
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
42
Khéo léo
60
Thăng bằng
60
Phản ứng
87
Kèm người
37
Lấy bóng
20
Cắt bóng
36
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
50
Thể lực
48
Quyết đoán
39
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
91
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
72
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández