68
GK
H. Lloris
5
65
25
28
27
27
34
32
31
30
30
24
23
27
27
27
27
24
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
64
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
46
Dứt điểm
8
Lực sút
46
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
35
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
13
Chuyền dài
48
Đá phạt
10
Sút xoáy
13
Rê bóng
11
Giữ bóng
25
Khéo léo
43
Thăng bằng
49
Phản ứng
66
Kèm người
21
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
34
Thể lực
27
Quyết đoán
27
Nhảy
40
Bình tĩnh
48
TM đổ người
65
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
61
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández