94
GK
H. Lloris
15
91
28
31
32
32
31
32
30
34
34
27
27
32
32
32
32
27
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
98
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
13
Lực sút
23
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
30
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
20
Chuyền dài
41
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
21
Giữ bóng
29
Khéo léo
72
Thăng bằng
65
Phản ứng
87
Kèm người
12
Lấy bóng
12
Cắt bóng
26
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
43
Thể lực
38
Quyết đoán
30
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
94
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
92
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández