106
CB
Rúben Dias
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Dias
CB
106
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
92
90
90
98
94
102
92
92
103
103
99
99
97
97
103
Tốc độ
98
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
91
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
82
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
78
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
107
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
84
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo