104
CDM
M. Locatelli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
104
CM
104
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
96
98
97
97
101
99
101
98
98
98
98
99
99
99
99
98
Tốc độ
92
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
92
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Cristiano Ronaldo
Ronaldo