118
CDM
M. Locatelli
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
118
CM
117
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
107
110
109
109
114
112
115
111
111
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
119
Đá phạt
101
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández