75
CDM
M. Locatelli
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
75
CM
74
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
63
66
65
65
71
68
72
67
67
69
70
69
69
70
70
69
Tốc độ
55
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
53
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández