100
CDM
M. Locatelli
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
100
CM
99
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
86
89
88
88
96
91
97
90
90
93
93
93
93
94
94
93
Tốc độ
73
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
89
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
77
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
101
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández