122
CDM
M. Locatelli
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Locatelli
CDM
122
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
109
112
111
111
118
114
119
113
113
118
118
116
116
116
116
118
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
117
Rê bóng
113
Phòng thủ
119
Thể chất
116
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
90
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
96
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
104
Chuyền dài
124
Đá phạt
104
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
117
Khéo léo
107
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
117
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
114
Thể lực
120
Quyết đoán
120
Nhảy
111
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2019 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos