103
LW
K. Kvaratskhelia
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
103
CAM
103
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
96
99
100
100
96
100
85
100
100
78
78
83
83
87
87
78
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
96
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
84
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
94
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo