100
LW
K. Kvaratskhelia
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
100
RW
100
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
94
97
97
97
94
98
86
97
97
80
80
84
84
87
87
80
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
69
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
89
Thể lực
95
Quyết đoán
86
Nhảy
99
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki