124
LW
K. Kvaratskhelia
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
124
RW
124
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
119
121
121
121
116
121
100
121
121
91
91
98
98
102
102
91
Tốc độ
123
Sút
120
Chuyền bóng
119
Rê bóng
123
Phòng thủ
77
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
119
Lực sút
122
Sút xa
124
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
113
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
117
Chuyền dài
118
Đá phạt
119
Sút xoáy
123
Rê bóng
126
Giữ bóng
119
Khéo léo
126
Thăng bằng
120
Phản ứng
122
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
71
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
108
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
119
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández