106
LW
K. Kvaratskhelia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khvicha Kvaratskhelia
LW
106
183cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
100
102
103
103
98
103
83
102
102
75
75
81
81
85
85
75
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 | 디나모 바투미 | |
| 2022~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2019~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2018~2019 | FC 루스타비 | |
| 2017~2017 | 디나모 트빌리시 | |
| 2017~2018 | 디나모 트빌리시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández