101
ST
H. Ekitike
20
22
98
97
96
96
88
95
74
94
94
70
70
74
74
77
77
70
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
101
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
53
Lấy bóng
46
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2021 |
Bayle Volklube
|
|
| 2021~2022 | 스타드 랭스 B | |
| 2020~2021 |
Stade Reims
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2021 | 스타드 랭스 B | |
| 2019~2023 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo