101
LW
J. Grealish
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LW
101
LM
100
CAM
101
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
93
97
98
98
93
98
80
97
97
72
72
79
79
82
82
72
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
83
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
60
Lấy bóng
74
Cắt bóng
53
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
82
Thể lực
95
Quyết đoán
75
Nhảy
79
Bình tĩnh
101
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo