102
LB
Alex Sandro
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
LB
102
LM
96
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
91
92
92
93
91
97
93
93
99
99
99
99
98
98
99
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo