101
CB
P. Kimpembe
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
101
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
82
84
84
84
91
87
97
88
88
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
95
Sút
64
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
60
Lực sút
78
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
101
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
84
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
101
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
100
Thể lực
93
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo