96
CB
P. Kimpembe
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
96
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
70
71
72
72
81
74
91
76
76
93
93
90
90
88
88
93
Tốc độ
85
Sút
50
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
46
Lực sút
68
Sút xa
47
Chọn vị trí
43
Vô lê
37
Penalty
54
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
69
Chuyền dài
88
Đá phạt
43
Sút xoáy
57
Rê bóng
71
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
71
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 카타르 SC | |
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández