96
CB
P. Kimpembe
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Presnel Kimpembe
CB
96
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
77
79
81
81
86
81
93
84
84
93
93
92
92
91
91
93
Tốc độ
94
Sút
58
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
58
Lực sút
74
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
93
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 카타르 SC | |
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández