82
CB
P. Kimpembe
13
22
59
60
61
61
68
63
77
65
65
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
74
Sút
40
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
34
Lực sút
55
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
36
Penalty
51
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
62
Chuyền dài
73
Đá phạt
35
Sút xoáy
51
Rê bóng
58
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
78
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 카타르 SC | |
| 2015~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2013~2016 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández