104
LM
J. Grealish
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Grealish
LM
104
LW
104
CAM
104
180cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
100
101
101
97
101
82
101
101
70
70
80
80
84
84
70
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
84
Tốc độ
107
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
99
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
56
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
80
Thể lực
103
Quyết đoán
78
Nhảy
71
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2021~ |
Manchester City
|
|
| 2021~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2012 |
Aston Villa
|
|
| 2012~2021 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo