99
RB
Jesús Navas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Navas
RB
99
RM
97
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
86
90
93
93
92
91
92
94
94
87
87
96
96
96
96
87
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
79
Tốc độ
101
Tăng tốc
107
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
93
Vô lê
80
Penalty
68
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
104
Chuyền dài
92
Đá phạt
54
Sút xoáy
92
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
67
Thể lực
102
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2017 |
Manchester City
|
|
| 2003~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2002~2004 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo