92
GK
T. Courtois
16
89
39
40
39
39
42
42
41
40
40
39
39
39
39
39
39
39
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
92
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
60
Tăng tốc
51
Dứt điểm
26
Lực sút
46
Sút xa
29
Chọn vị trí
25
Vô lê
24
Penalty
38
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
26
Chuyền dài
45
Đá phạt
31
Sút xoáy
30
Rê bóng
25
Giữ bóng
34
Khéo léo
69
Thăng bằng
54
Phản ứng
88
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
27
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
76
Thể lực
47
Quyết đoán
34
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
88
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
79
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2018 |
Chelsea
|
|
| 2009~2011 |
RC Genk
|
|
| 2008~2011 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo