99
CAM
K. De Bruyne
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
99
CM
99
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
92
95
95
95
96
96
87
96
96
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
92
Sút
93
Chuyền bóng
101
Rê bóng
93
Phòng thủ
72
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
98
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
77
Lấy bóng
69
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
88
Nhảy
74
Bình tĩnh
101
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 04 - Lẻ 24

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon