98
CF
D. Mertens
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
98
ST
93
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
95
95
95
86
94
67
93
93
55
55
66
66
71
71
55
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
86
Rê bóng
99
Phòng thủ
39
Thể chất
71
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
75
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
33
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 04 - Chẵn 24

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo