99
CAM
A. Gómez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
99
CF
98
ST
91
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
95
97
97
88
96
70
95
95
56
56
69
69
74
74
56
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
44
Thể chất
67
Tốc độ
97
Tăng tốc
106
Dứt điểm
91
Lực sút
88
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
97
Kèm người
54
Lấy bóng
34
Cắt bóng
47
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
59
Thể lực
80
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo