89
CAM
A. Gómez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
89
CF
87
ST
81
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
78
84
86
86
80
86
66
85
85
53
53
65
65
69
69
53
Tốc độ
90
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
59
Tốc độ
87
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
87
Kèm người
55
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
50
Thể lực
77
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
86
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández