68
CAM
A. Gómez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
CAM
68
LM
67
ST
63
167cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
60
64
65
65
60
65
49
64
64
39
39
48
48
51
51
39
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
33
Thể chất
42
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
42
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
35
Thể lực
51
Quyết đoán
51
Nhảy
43
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández