73
LM
A. Gómez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Gómez
LM
73
LW
73
CAM
73
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
64
69
70
70
65
70
52
70
70
41
41
51
51
55
55
41
Tốc độ
73
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
33
Thể chất
47
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
69
Kèm người
42
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
39
Thể lực
60
Quyết đoán
51
Nhảy
49
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 | 메탈리스트 하르키우 | |
| 2010~2013 | 카타니아 | |
| 2009~2010 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2005~2009 |
Arsenal De Sarandi
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández