114
CB
N. Süle
27
31
99
98
97
97
103
99
109
99
99
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
108
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
102
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
114
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
118
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé