108
CB
N. Süle
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
108
RB
104
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
95
94
93
93
98
95
103
95
95
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
101
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
85
Vô lê
99
Penalty
67
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
108
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
112
Thể lực
101
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé