95
CB
N. Süle
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
95
RB
88
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
36
75
76
73
73
82
77
89
76
76
92
92
85
85
84
84
92
Tốc độ
81
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
75
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
89
Sút xa
75
Chọn vị trí
57
Vô lê
72
Penalty
48
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
92
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
50
Thăng bằng
59
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
102
Thể lực
66
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé