73
CB
N. Süle
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niklas Süle
CB
73
RB
66
195cm
|
99kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
55
55
53
53
61
56
67
55
55
70
70
63
63
62
62
70
Tốc độ
53
Sút
45
Chuyền bóng
58
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
40
Dứt điểm
32
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
37
Vô lê
52
Penalty
31
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
48
Chuyền dài
69
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
30
Thăng bằng
39
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
81
Thể lực
46
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé